Danh sách các bài tutorial problems

ID NAME MÃ BÀI tài khoản: TỈ LỆ %
1446    A cộng B POST 5252 52.49
1783    Tìm số nguyên tố PNUMBER 4306 36.58
2782    Đường đi có tổng lớn nhất QBMAX 2795 23.76
2786    Cây khung nhỏ nhất ( HEAP ) QBMST 2047 35.46
4257    First Number MDIGITS2 1875 82.95
2780    Dãy con dài nhất có tổng chia hết cho K QBSEQ 1780 24.60
2785    Các thùng nước IOIBIN 1715 34.70
2784    Hàng đợi có độ ưu tiên QBHEAP 1515 23.55
2788    Xử lý số nguyên lớn BIGNUM 1446 22.99
2783    Hoán vị chữ cái QBHV 1372 27.73
15349    Các lá bài Blackjack NDCCARD 1092 93.69
3883    LATGACH3 M3TILE 1008 52.50
7011    Đếm số Palindrome COUNTPL 932 44.88
4031    Mass of Molecule MMASS 927 54.99
11780    Sắp xếp VMSORT 922 92.06
3934    Recaman’s Sequence MRECAMAN 846 46.77
9014    Phép chia hết PBCDIV 814 20.39
9615    Tìm xâu LTPMSEQ 795 33.76
3940    Sum of Primes MPRIME1 787 51.73
3936    Repair City Hall MCITYHAL 759 52.97
4082    BLAST MBLAST 737 58.54
3973    0 0 Pairs M00PAIR 652 31.61
7999    Các băng đảng PBCGANGS 649 31.55
7892    Đếm số giai thừa ! ILSMATH 598 38.63
9129    MAXNUM MAXNUM 542 25.45
10204    Khuyến mãi C11KM 520 27.07
4203    Double Queue MSE07B 486 31.48
9682    Bí hiểm RIDDLE 459 36.50
15364    Forever Alone Person ONE4EVER 439 93.46
3909    CALCULATE POW(2004,X) MOD 29 MMOD29 391 54.69
9390    Dãy số vòng tròn PTQMSEQ 389 17.55
4210    Fast Maximum Matching FMATCH 332 43.50
6407    Cặp điểm gần nhất NEAREST 306 11.35
3969    M&M Game MMMGAME 280 54.48
3928    Counting Digits MDIGITS 277 31.49
3932    Point Connection Game in a Circle MCIRGAME 267 41.30
4008    Con Voi MCONVOI 233 33.86
4035    NERED MNERED 226 66.03
21674    dynamic LCA HBTLCA 224 24.67
10201    Số khiêm tốn C11HUM 168 32.03
4778    MZVRK TPMZVRK 84 30.23
4211    Fast Maximum Flow FFLOW 37 13.54
21733    PKADKP PKADKP 37 55.56
© Spoj.com. All Rights Reserved. Spoj uses Sphere Engine™ © by Sphere Research Labs.