Danh sách các bài tutorial problems

ID NAME MÃ BÀI tài khoản: TỈ LỆ %
1446    A cộng B POST 5486 52.59
1783    Tìm số nguyên tố PNUMBER 4531 35.92
2780    Dãy con dài nhất có tổng chia hết cho K QBSEQ 1886 24.86
2782    Đường đi có tổng lớn nhất QBMAX 2912 23.85
2783    Hoán vị chữ cái QBHV 1413 27.92
2784    Hàng đợi có độ ưu tiên QBHEAP 1573 24.31
2785    Các thùng nước IOIBIN 1837 34.92
2786    Cây khung nhỏ nhất ( HEAP ) QBMST 2170 35.65
3883    LATGACH3 M3TILE 1038 52.75
3909    CALCULATE POW(2004,X) MOD 29 MMOD29 399 54.99
3928    Counting Digits MDIGITS 285 31.56
3932    Point Connection Game in a Circle MCIRGAME 268 41.28
3934    Recaman’s Sequence MRECAMAN 858 46.56
3936    Repair City Hall MCITYHAL 765 53.10
3940    Sum of Primes MPRIME1 797 51.74
3969    M&M Game MMMGAME 292 54.32
3973    0 0 Pairs M00PAIR 661 31.66
4008    Con Voi MCONVOI 249 34.54
4031    Mass of Molecule MMASS 939 55.08
4035    NERED MNERED 243 66.22
4082    BLAST MBLAST 749 58.74
4203    Double Queue MSE07B 509 31.51
4210    Fast Maximum Matching FMATCH 345 42.59
4211    Fast Maximum Flow FFLOW 41 14.81
4257    First Number MDIGITS2 1921 82.77
4778    MZVRK TPMZVRK 87 30.22
6407    Cặp điểm gần nhất NEAREST 332 11.93
7011    Đếm số Palindrome COUNTPL 961 44.49
7892    Đếm số giai thừa ! ILSMATH 611 38.89
7999    Các băng đảng PBCGANGS 679 31.84
9014    Phép chia hết PBCDIV 827 20.45
9129    MAXNUM MAXNUM 553 25.47
9390    Dãy số vòng tròn PTQMSEQ 406 17.59
9615    Tìm xâu LTPMSEQ 815 33.95
9682    Bí hiểm RIDDLE 465 36.74
10201    Số khiêm tốn C11HUM 175 32.34
10204    Khuyến mãi C11KM 552 27.32
11780    Sắp xếp VMSORT 951 91.89
15349    Các lá bài Blackjack NDCCARD 1156 93.54
15364    Forever Alone Person ONE4EVER 475 93.92
21674    dynamic LCA HBTLCA 257 24.71
21733    PKADKP PKADKP 37 55.56
© Spoj.com. All Rights Reserved. Spoj uses Sphere Engine™ © by Sphere Research Labs.