Danh sách các bài tutorial problems

ID NAME MÃ BÀI tài khoản: TỈ LỆ %
1446    A cộng B POST 5647 52.65
1783    Tìm số nguyên tố PNUMBER 4650 35.88
2780    Dãy con dài nhất có tổng chia hết cho K QBSEQ 1948 24.84
2782    Đường đi có tổng lớn nhất QBMAX 3012 23.64
2783    Hoán vị chữ cái QBHV 1442 28.02
2784    Hàng đợi có độ ưu tiên QBHEAP 1607 24.34
2785    Các thùng nước IOIBIN 1883 35.05
2786    Cây khung nhỏ nhất ( HEAP ) QBMST 2263 35.52
3883    LATGACH3 M3TILE 1054 52.99
3909    CALCULATE POW(2004,X) MOD 29 MMOD29 404 54.80
3928    Counting Digits MDIGITS 288 31.56
3932    Point Connection Game in a Circle MCIRGAME 268 41.23
3934    Recaman’s Sequence MRECAMAN 865 46.67
3936    Repair City Hall MCITYHAL 772 52.90
3940    Sum of Primes MPRIME1 805 51.62
3969    M&M Game MMMGAME 298 54.51
3973    0 0 Pairs M00PAIR 671 31.84
4008    Con Voi MCONVOI 254 34.88
4031    Mass of Molecule MMASS 965 54.66
4035    NERED MNERED 243 66.22
4082    BLAST MBLAST 777 58.93
4203    Double Queue MSE07B 522 31.89
4210    Fast Maximum Matching FMATCH 372 42.62
4211    Fast Maximum Flow FFLOW 45 15.57
4257    First Number MDIGITS2 1947 82.88
4778    MZVRK TPMZVRK 87 30.22
6407    Cặp điểm gần nhất NEAREST 355 12.31
7011    Đếm số Palindrome COUNTPL 981 44.61
7892    Đếm số giai thừa ! ILSMATH 625 39.03
7999    Các băng đảng PBCGANGS 701 32.02
9014    Phép chia hết PBCDIV 846 20.43
9129    MAXNUM MAXNUM 560 25.57
9390    Dãy số vòng tròn PTQMSEQ 419 17.74
9615    Tìm xâu LTPMSEQ 836 34.17
9682    Bí hiểm RIDDLE 478 36.97
10201    Số khiêm tốn C11HUM 181 32.37
10204    Khuyến mãi C11KM 572 27.26
11780    Sắp xếp VMSORT 977 91.91
15349    Các lá bài Blackjack NDCCARD 1196 93.49
15364    Forever Alone Person ONE4EVER 524 93.52
21674    dynamic LCA HBTLCA 266 24.89
21733    PKADKP PKADKP 37 54.79
© Spoj.com. All Rights Reserved. Spoj uses Sphere Engine™ © by Sphere Research Labs.