Danh sách các bài tutorial problems

ID NAME MÃ BÀI tài khoản: TỈ LỆ %
3973    0 0 Pairs M00PAIR 681 31.89
1446    A cộng B POST 5946 52.51
9682    Bí hiểm RIDDLE 486 36.77
4082    BLAST MBLAST 806 58.59
6407    Cặp điểm gần nhất NEAREST 372 12.61
7999    Các băng đảng PBCGANGS 743 32.59
15349    Các lá bài Blackjack NDCCARD 1308 93.50
2785    Các thùng nước IOIBIN 2098 35.56
3909    CALCULATE POW(2004,X) MOD 29 MMOD29 416 54.48
2786    Cây khung nhỏ nhất ( HEAP ) QBMST 2483 35.85
4008    Con Voi MCONVOI 268 35.37
3928    Counting Digits MDIGITS 305 31.81
2780    Dãy con dài nhất có tổng chia hết cho K QBSEQ 2076 25.07
9390    Dãy số vòng tròn PTQMSEQ 428 17.76
4203    Double Queue MSE07B 552 32.43
21674    dynamic LCA HBTLCA 303 24.22
4211    Fast Maximum Flow FFLOW 60 24.11
4210    Fast Maximum Matching FMATCH 376 42.70
4257    First Number MDIGITS2 1994 82.84
15364    Forever Alone Person ONE4EVER 570 93.85
2784    Hàng đợi có độ ưu tiên QBHEAP 1707 24.76
2783    Hoán vị chữ cái QBHV 1544 28.24
10204    Khuyến mãi C11KM 600 27.50
3883    LATGACH3 M3TILE 1098 53.32
3969    M&M Game MMMGAME 306 54.30
4031    Mass of Molecule MMASS 1016 55.00
9129    MAXNUM MAXNUM 566 25.66
4778    MZVRK TPMZVRK 89 30.54
4035    NERED MNERED 247 66.01
9014    Phép chia hết PBCDIV 884 20.64
21733    PKADKP PKADKP 38 53.95
3932    Point Connection Game in a Circle MCIRGAME 274 41.41
3934    Recaman’s Sequence MRECAMAN 887 46.62
3936    Repair City Hall MCITYHAL 782 53.01
11780    Sắp xếp VMSORT 1016 91.79
10201    Số khiêm tốn C11HUM 182 32.25
3940    Sum of Primes MPRIME1 821 51.72
1783    Tìm số nguyên tố PNUMBER 4891 35.75
9615    Tìm xâu LTPMSEQ 851 34.43
2788    Xử lý số nguyên lớn BIGNUM 1626 23.79
2782    Đường đi có tổng lớn nhất QBMAX 3214 23.83
7892    Đếm số giai thừa ! ILSMATH 641 38.97
7011    Đếm số Palindrome COUNTPL 1010 44.65
© Spoj.com. All Rights Reserved. Spoj uses Sphere Engine™ © by Sphere Research Labs.