Danh sách các bài tutorial problems

ID NAME MÃ BÀI tài khoản: TỈ LỆ %
3973    0 0 Pairs M00PAIR 652 31.61
1446    A cộng B POST 5259 52.51
9682    Bí hiểm RIDDLE 459 36.50
4082    BLAST MBLAST 738 58.57
6407    Cặp điểm gần nhất NEAREST 306 11.35
7999    Các băng đảng PBCGANGS 651 31.58
15349    Các lá bài Blackjack NDCCARD 1094 93.71
2785    Các thùng nước IOIBIN 1734 34.70
3909    CALCULATE POW(2004,X) MOD 29 MMOD29 391 54.69
2786    Cây khung nhỏ nhất ( HEAP ) QBMST 2058 35.48
4008    Con Voi MCONVOI 234 33.89
3928    Counting Digits MDIGITS 277 31.46
2780    Dãy con dài nhất có tổng chia hết cho K QBSEQ 1793 24.62
9390    Dãy số vòng tròn PTQMSEQ 391 17.60
4203    Double Queue MSE07B 488 31.51
21674    dynamic LCA HBTLCA 224 24.67
4211    Fast Maximum Flow FFLOW 37 13.58
4210    Fast Maximum Matching FMATCH 333 43.50
4257    First Number MDIGITS2 1876 82.97
15364    Forever Alone Person ONE4EVER 441 93.47
2784    Hàng đợi có độ ưu tiên QBHEAP 1516 23.51
2783    Hoán vị chữ cái QBHV 1376 27.76
10204    Khuyến mãi C11KM 526 27.20
3883    LATGACH3 M3TILE 1010 52.52
3969    M&M Game MMMGAME 281 54.56
4031    Mass of Molecule MMASS 927 54.99
9129    MAXNUM MAXNUM 542 25.45
4778    MZVRK TPMZVRK 84 30.23
4035    NERED MNERED 226 66.03
9014    Phép chia hết PBCDIV 816 20.41
21733    PKADKP PKADKP 37 55.56
3932    Point Connection Game in a Circle MCIRGAME 267 41.30
3934    Recaman’s Sequence MRECAMAN 846 46.77
3936    Repair City Hall MCITYHAL 759 52.97
11780    Sắp xếp VMSORT 922 92.06
10201    Số khiêm tốn C11HUM 168 32.03
3940    Sum of Primes MPRIME1 787 51.73
1783    Tìm số nguyên tố PNUMBER 4309 36.57
9615    Tìm xâu LTPMSEQ 796 33.78
2788    Xử lý số nguyên lớn BIGNUM 1446 22.99
2782    Đường đi có tổng lớn nhất QBMAX 2807 23.78
7892    Đếm số giai thừa ! ILSMATH 598 38.63
7011    Đếm số Palindrome COUNTPL 933 44.72
© Spoj.com. All Rights Reserved. Spoj uses Sphere Engine™ © by Sphere Research Labs.