Danh sách các bài tutorial problems

ID NAME MÃ BÀI tài khoản: TỈ LỆ %
2788    Xử lý số nguyên lớn BIGNUM 1806 24.18
10201    Số khiêm tốn C11HUM 199 32.84
10204    Khuyến mãi C11KM 720 28.46
7011    Đếm số Palindrome COUNTPL 1125 43.94
4211    Fast Maximum Flow FFLOW 121 26.86
4210    Fast Maximum Matching FMATCH 436 43.12
21674    dynamic LCA HBTLCA 403 25.46
7892    Đếm số giai thừa ! ILSMATH 700 38.94
2785    Các thùng nước IOIBIN 2572 36.95
9615    Tìm xâu LTPMSEQ 977 35.95
3973    0 0 Pairs M00PAIR 711 32.26
3883    LATGACH3 M3TILE 1220 53.08
9129    MAXNUM MAXNUM 596 25.74
4082    BLAST MBLAST 912 59.39
3932    Point Connection Game in a Circle MCIRGAME 285 40.82
3936    Repair City Hall MCITYHAL 807 52.51
4008    Con Voi MCONVOI 280 35.23
3928    Counting Digits MDIGITS 359 32.15
4257    First Number MDIGITS2 2105 82.96
4031    Mass of Molecule MMASS 1155 55.64
3969    M&M Game MMMGAME 334 54.93
3909    CALCULATE POW(2004,X) MOD 29 MMOD29 456 55.08
4035    NERED MNERED 257 65.08
3940    Sum of Primes MPRIME1 896 52.29
3934    Recaman’s Sequence MRECAMAN 927 46.69
4203    Double Queue MSE07B 665 32.93
15349    Các lá bài Blackjack NDCCARD 1545 93.46
6407    Cặp điểm gần nhất NEAREST 596 15.33
15364    Forever Alone Person ONE4EVER 781 93.66
9014    Phép chia hết PBCDIV 1022 20.99
7999    Các băng đảng PBCGANGS 869 33.72
21733    PKADKP PKADKP 39 54.55
1783    Tìm số nguyên tố PNUMBER 5688 35.68
1446    A cộng B POST 6941 52.61
9390    Dãy số vòng tròn PTQMSEQ 461 18.00
2784    Hàng đợi có độ ưu tiên QBHEAP 1938 24.87
2783    Hoán vị chữ cái QBHV 1738 29.03
2782    Đường đi có tổng lớn nhất QBMAX 3876 24.55
2786    Cây khung nhỏ nhất ( HEAP ) QBMST 3040 36.95
2780    Dãy con dài nhất có tổng chia hết cho K QBSEQ 2488 25.83
9682    Bí hiểm RIDDLE 534 36.48
4778    MZVRK TPMZVRK 91 30.67
11780    Sắp xếp VMSORT 1180 91.20
© Spoj.com. All Rights Reserved. Spoj uses Sphere Engine™ © by Sphere Research Labs.