Danh sách các bài tutorial problems

ID NAME MÃ BÀI tài khoản: TỈ LỆ %
15364    Forever Alone Person ONE4EVER 474 93.92
15349    Các lá bài Blackjack NDCCARD 1145 93.53
11780    Sắp xếp VMSORT 944 92.09
4257    First Number MDIGITS2 1917 82.76
4035    NERED MNERED 243 66.22
4082    BLAST MBLAST 749 58.74
21733    PKADKP PKADKP 37 55.56
4031    Mass of Molecule MMASS 939 55.14
3909    CALCULATE POW(2004,X) MOD 29 MMOD29 399 54.99
3969    M&M Game MMMGAME 291 54.16
3936    Repair City Hall MCITYHAL 765 53.10
3883    LATGACH3 M3TILE 1034 52.77
1446    A cộng B POST 5466 52.57
3940    Sum of Primes MPRIME1 797 51.74
3934    Recaman’s Sequence MRECAMAN 858 46.56
7011    Đếm số Palindrome COUNTPL 961 44.49
4210    Fast Maximum Matching FMATCH 343 42.46
3932    Point Connection Game in a Circle MCIRGAME 268 41.28
7892    Đếm số giai thừa ! ILSMATH 610 38.87
9682    Bí hiểm RIDDLE 465 36.74
1783    Tìm số nguyên tố PNUMBER 4463 36.24
2786    Cây khung nhỏ nhất ( HEAP ) QBMST 2166 35.66
2785    Các thùng nước IOIBIN 1831 34.88
4008    Con Voi MCONVOI 244 34.31
9615    Tìm xâu LTPMSEQ 814 33.93
10201    Số khiêm tốn C11HUM 175 32.34
7999    Các băng đảng PBCGANGS 679 31.84
3973    0 0 Pairs M00PAIR 657 31.58
3928    Counting Digits MDIGITS 285 31.56
4203    Double Queue MSE07B 509 31.51
4778    MZVRK TPMZVRK 87 30.22
2783    Hoán vị chữ cái QBHV 1406 27.90
10204    Khuyến mãi C11KM 551 27.34
9129    MAXNUM MAXNUM 551 25.44
2780    Dãy con dài nhất có tổng chia hết cho K QBSEQ 1880 24.85
21674    dynamic LCA HBTLCA 255 24.78
2784    Hàng đợi có độ ưu tiên QBHEAP 1567 24.29
2782    Đường đi có tổng lớn nhất QBMAX 2905 23.84
2788    Xử lý số nguyên lớn BIGNUM 1491 23.21
9014    Phép chia hết PBCDIV 825 20.42
9390    Dãy số vòng tròn PTQMSEQ 406 17.60
4211    Fast Maximum Flow FFLOW 38 14.05
6407    Cặp điểm gần nhất NEAREST 331 11.88
© Spoj.com. All Rights Reserved. Spoj uses Sphere Engine™ © by Sphere Research Labs.