Danh sách các bài tutorial problems

ID NAME MÃ BÀI tài khoản: TỈ LỆ %
1446    A cộng B POST 6641 52.58
1783    Tìm số nguyên tố PNUMBER 5460 35.48
2782    Đường đi có tổng lớn nhất QBMAX 3708 24.27
2786    Cây khung nhỏ nhất ( HEAP ) QBMST 2933 36.74
2785    Các thùng nước IOIBIN 2485 36.59
2780    Dãy con dài nhất có tổng chia hết cho K QBSEQ 2361 25.60
4257    First Number MDIGITS2 2061 82.94
2784    Hàng đợi có độ ưu tiên QBHEAP 1903 24.84
2788    Xử lý số nguyên lớn BIGNUM 1759 23.99
2783    Hoán vị chữ cái QBHV 1698 29.05
15349    Các lá bài Blackjack NDCCARD 1494 93.53
3883    LATGACH3 M3TILE 1202 53.22
11780    Sắp xếp VMSORT 1133 91.39
4031    Mass of Molecule MMASS 1132 55.78
7011    Đếm số Palindrome COUNTPL 1087 44.13
9014    Phép chia hết PBCDIV 987 21.00
9615    Tìm xâu LTPMSEQ 934 35.46
3934    Recaman’s Sequence MRECAMAN 909 46.91
4082    BLAST MBLAST 887 59.41
3940    Sum of Primes MPRIME1 883 52.24
7999    Các băng đảng PBCGANGS 850 33.44
3936    Repair City Hall MCITYHAL 805 53.06
3973    0 0 Pairs M00PAIR 704 32.16
15364    Forever Alone Person ONE4EVER 701 93.93
10204    Khuyến mãi C11KM 696 28.11
7892    Đếm số giai thừa ! ILSMATH 695 39.01
4203    Double Queue MSE07B 627 32.55
9129    MAXNUM MAXNUM 595 25.87
9682    Bí hiểm RIDDLE 526 36.68
6407    Cặp điểm gần nhất NEAREST 505 14.41
9390    Dãy số vòng tròn PTQMSEQ 454 17.91
3909    CALCULATE POW(2004,X) MOD 29 MMOD29 450 54.93
4210    Fast Maximum Matching FMATCH 428 43.10
21674    dynamic LCA HBTLCA 386 25.14
3928    Counting Digits MDIGITS 343 32.90
3969    M&M Game MMMGAME 327 54.44
3932    Point Connection Game in a Circle MCIRGAME 282 40.81
4008    Con Voi MCONVOI 280 35.23
4035    NERED MNERED 257 65.28
10201    Số khiêm tốn C11HUM 187 31.93
4211    Fast Maximum Flow FFLOW 103 26.45
4778    MZVRK TPMZVRK 90 30.73
21733    PKADKP PKADKP 38 53.95
© Spoj.com. All Rights Reserved. Spoj uses Sphere Engine™ © by Sphere Research Labs.