Danh sách các bài tutorial problems

ID NAME MÃ BÀI tài khoản: TỈ LỆ %
3973    0 0 Pairs M00PAIR 697 32.02
1446    A cộng B POST 6516 52.59
9682    Bí hiểm RIDDLE 517 36.57
4082    BLAST MBLAST 866 59.39
6407    Cặp điểm gần nhất NEAREST 469 14.00
7999    Các băng đảng PBCGANGS 830 33.32
15349    Các lá bài Blackjack NDCCARD 1464 93.55
2785    Các thùng nước IOIBIN 2366 36.24
3909    CALCULATE POW(2004,X) MOD 29 MMOD29 442 54.67
2786    Cây khung nhỏ nhất ( HEAP ) QBMST 2822 36.57
4008    Con Voi MCONVOI 280 35.23
3928    Counting Digits MDIGITS 329 32.19
2780    Dãy con dài nhất có tổng chia hết cho K QBSEQ 2288 25.47
9390    Dãy số vòng tròn PTQMSEQ 450 17.91
4203    Double Queue MSE07B 590 33.19
21674    dynamic LCA HBTLCA 364 25.31
4211    Fast Maximum Flow FFLOW 93 26.45
4210    Fast Maximum Matching FMATCH 422 43.30
4257    First Number MDIGITS2 2050 82.90
15364    Forever Alone Person ONE4EVER 653 94.09
2784    Hàng đợi có độ ưu tiên QBHEAP 1817 24.93
2783    Hoán vị chữ cái QBHV 1666 28.89
10204    Khuyến mãi C11KM 676 27.87
3883    LATGACH3 M3TILE 1183 53.17
3969    M&M Game MMMGAME 324 54.23
4031    Mass of Molecule MMASS 1100 56.07
9129    MAXNUM MAXNUM 585 25.76
4778    MZVRK TPMZVRK 90 30.73
4035    NERED MNERED 254 65.89
9014    Phép chia hết PBCDIV 931 20.74
21733    PKADKP PKADKP 38 53.95
3932    Point Connection Game in a Circle MCIRGAME 279 40.92
3934    Recaman’s Sequence MRECAMAN 902 46.78
3936    Repair City Hall MCITYHAL 801 52.99
11780    Sắp xếp VMSORT 1087 91.60
10201    Số khiêm tốn C11HUM 185 31.96
3940    Sum of Primes MPRIME1 862 51.91
1783    Tìm số nguyên tố PNUMBER 5332 35.47
9615    Tìm xâu LTPMSEQ 909 35.05
2788    Xử lý số nguyên lớn BIGNUM 1735 23.93
2782    Đường đi có tổng lớn nhất QBMAX 3604 24.17
7892    Đếm số giai thừa ! ILSMATH 684 38.98
7011    Đếm số Palindrome COUNTPL 1072 44.19
© Spoj.com. All Rights Reserved. Spoj uses Sphere Engine™ © by Sphere Research Labs.