Danh sách các bài tutorial problems

ID NAME MÃ BÀI tài khoản: TỈ LỆ %
2788    Xử lý số nguyên lớn BIGNUM 1635 23.81
10201    Số khiêm tốn C11HUM 182 32.25
10204    Khuyến mãi C11KM 607 27.58
7011    Đếm số Palindrome COUNTPL 1017 44.43
4211    Fast Maximum Flow FFLOW 60 23.91
4210    Fast Maximum Matching FMATCH 378 42.70
21674    dynamic LCA HBTLCA 311 24.11
7892    Đếm số giai thừa ! ILSMATH 645 38.88
2785    Các thùng nước IOIBIN 2159 35.56
9615    Tìm xâu LTPMSEQ 853 34.46
3973    0 0 Pairs M00PAIR 682 31.92
3883    LATGACH3 M3TILE 1106 53.37
9129    MAXNUM MAXNUM 569 25.71
4082    BLAST MBLAST 811 58.60
3932    Point Connection Game in a Circle MCIRGAME 275 41.47
3936    Repair City Hall MCITYHAL 785 53.09
4008    Con Voi MCONVOI 270 35.42
3928    Counting Digits MDIGITS 311 32.13
4257    First Number MDIGITS2 1996 82.86
4031    Mass of Molecule MMASS 1034 55.20
3969    M&M Game MMMGAME 308 54.09
3909    CALCULATE POW(2004,X) MOD 29 MMOD29 418 54.52
4035    NERED MNERED 247 66.01
3940    Sum of Primes MPRIME1 827 51.81
3934    Recaman’s Sequence MRECAMAN 887 46.59
4203    Double Queue MSE07B 556 32.59
15349    Các lá bài Blackjack NDCCARD 1318 93.51
6407    Cặp điểm gần nhất NEAREST 377 12.75
15364    Forever Alone Person ONE4EVER 581 93.87
9014    Phép chia hết PBCDIV 887 20.62
7999    Các băng đảng PBCGANGS 754 32.80
21733    PKADKP PKADKP 38 53.95
1783    Tìm số nguyên tố PNUMBER 4932 35.63
1446    A cộng B POST 6014 52.48
9390    Dãy số vòng tròn PTQMSEQ 429 17.72
2784    Hàng đợi có độ ưu tiên QBHEAP 1726 24.74
2783    Hoán vị chữ cái QBHV 1550 28.18
2782    Đường đi có tổng lớn nhất QBMAX 3249 23.83
2786    Cây khung nhỏ nhất ( HEAP ) QBMST 2537 36.01
2780    Dãy con dài nhất có tổng chia hết cho K QBSEQ 2093 25.05
9682    Bí hiểm RIDDLE 493 36.66
4778    MZVRK TPMZVRK 89 30.54
11780    Sắp xếp VMSORT 1021 91.82
© Spoj.com. All Rights Reserved. Spoj uses Sphere Engine™ © by Sphere Research Labs.