Danh sách các bài tutorial problems

ID NAME MÃ BÀI tài khoản: TỈ LỆ %
1446    A cộng B POST 6754 52.62
1783    Tìm số nguyên tố PNUMBER 5559 35.56
2780    Dãy con dài nhất có tổng chia hết cho K QBSEQ 2417 25.79
2782    Đường đi có tổng lớn nhất QBMAX 3785 24.41
2783    Hoán vị chữ cái QBHV 1716 28.96
2784    Hàng đợi có độ ưu tiên QBHEAP 1914 24.83
2785    Các thùng nước IOIBIN 2520 36.71
2786    Cây khung nhỏ nhất ( HEAP ) QBMST 2990 36.86
2788    Xử lý số nguyên lớn BIGNUM 1783 24.12
3883    LATGACH3 M3TILE 1211 53.10
3909    CALCULATE POW(2004,X) MOD 29 MMOD29 453 55.07
3928    Counting Digits MDIGITS 345 32.61
3932    Point Connection Game in a Circle MCIRGAME 282 40.81
3934    Recaman’s Sequence MRECAMAN 921 46.67
3936    Repair City Hall MCITYHAL 806 52.94
3940    Sum of Primes MPRIME1 887 52.28
3969    M&M Game MMMGAME 333 54.95
3973    0 0 Pairs M00PAIR 707 32.22
4008    Con Voi MCONVOI 280 35.23
4031    Mass of Molecule MMASS 1144 55.74
4035    NERED MNERED 257 65.08
4082    BLAST MBLAST 904 59.52
4203    Double Queue MSE07B 638 32.59
4210    Fast Maximum Matching FMATCH 429 43.06
4211    Fast Maximum Flow FFLOW 108 26.48
4257    First Number MDIGITS2 2081 83.01
4778    MZVRK TPMZVRK 91 30.91
6407    Cặp điểm gần nhất NEAREST 540 14.69
7011    Đếm số Palindrome COUNTPL 1108 44.28
7892    Đếm số giai thừa ! ILSMATH 697 38.89
7999    Các băng đảng PBCGANGS 857 33.57
9014    Phép chia hết PBCDIV 1016 21.08
9129    MAXNUM MAXNUM 596 25.87
9390    Dãy số vòng tròn PTQMSEQ 458 18.00
9615    Tìm xâu LTPMSEQ 970 35.86
9682    Bí hiểm RIDDLE 529 36.60
10201    Số khiêm tốn C11HUM 196 32.57
10204    Khuyến mãi C11KM 712 28.39
11780    Sắp xếp VMSORT 1169 91.24
15349    Các lá bài Blackjack NDCCARD 1518 93.48
15364    Forever Alone Person ONE4EVER 725 94.02
21674    dynamic LCA HBTLCA 395 25.28
21733    PKADKP PKADKP 39 54.55
© Spoj.com. All Rights Reserved. Spoj uses Sphere Engine™ © by Sphere Research Labs.