Danh sách các bài tutorial problems

ID NAME MÃ BÀI tài khoản: TỈ LỆ %
15364    Forever Alone Person ONE4EVER 534 93.58
15349    Các lá bài Blackjack NDCCARD 1246 93.52
11780    Sắp xếp VMSORT 990 91.78
4257    First Number MDIGITS2 1960 82.80
4035    NERED MNERED 245 66.30
4082    BLAST MBLAST 780 59.01
21733    PKADKP PKADKP 37 54.79
4031    Mass of Molecule MMASS 977 54.78
3909    CALCULATE POW(2004,X) MOD 29 MMOD29 410 54.55
3969    M&M Game MMMGAME 299 54.50
3936    Repair City Hall MCITYHAL 775 52.95
3883    LATGACH3 M3TILE 1067 52.90
1446    A cộng B POST 5716 52.65
3940    Sum of Primes MPRIME1 807 51.59
3934    Recaman’s Sequence MRECAMAN 873 46.66
7011    Đếm số Palindrome COUNTPL 987 44.64
4210    Fast Maximum Matching FMATCH 374 42.71
3932    Point Connection Game in a Circle MCIRGAME 271 41.31
7892    Đếm số giai thừa ! ILSMATH 630 38.95
9682    Bí hiểm RIDDLE 478 36.97
1783    Tìm số nguyên tố PNUMBER 4705 35.91
2786    Cây khung nhỏ nhất ( HEAP ) QBMST 2320 35.43
2785    Các thùng nước IOIBIN 1964 35.18
4008    Con Voi MCONVOI 257 35.08
9615    Tìm xâu LTPMSEQ 841 34.21
10201    Số khiêm tốn C11HUM 182 32.41
4203    Double Queue MSE07B 530 32.15
7999    Các băng đảng PBCGANGS 705 32.07
3973    0 0 Pairs M00PAIR 672 31.83
3928    Counting Digits MDIGITS 292 31.60
4778    MZVRK TPMZVRK 88 30.41
2783    Hoán vị chữ cái QBHV 1482 28.28
10204    Khuyến mãi C11KM 581 27.35
9129    MAXNUM MAXNUM 561 25.58
2780    Dãy con dài nhất có tổng chia hết cho K QBSEQ 1987 24.83
2784    Hàng đợi có độ ưu tiên QBHEAP 1662 24.64
21674    dynamic LCA HBTLCA 277 24.37
2782    Đường đi có tổng lớn nhất QBMAX 3067 23.63
2788    Xử lý số nguyên lớn BIGNUM 1572 23.52
4211    Fast Maximum Flow FFLOW 49 23.13
9014    Phép chia hết PBCDIV 849 20.42
9390    Dãy số vòng tròn PTQMSEQ 423 17.73
6407    Cặp điểm gần nhất NEAREST 362 12.45
© Spoj.com. All Rights Reserved. Spoj uses Sphere Engine™ © by Sphere Research Labs.