Danh sách các bài tutorial problems

ID NAME MÃ BÀI tài khoản: TỈ LỆ %
21733    PKADKP PKADKP 37 54.79
21674    dynamic LCA HBTLCA 277 24.31
15364    Forever Alone Person ONE4EVER 537 93.64
15349    Các lá bài Blackjack NDCCARD 1258 93.51
11780    Sắp xếp VMSORT 996 91.81
10204    Khuyến mãi C11KM 583 27.40
10201    Số khiêm tốn C11HUM 182 32.41
9682    Bí hiểm RIDDLE 479 37.01
9615    Tìm xâu LTPMSEQ 842 34.21
9390    Dãy số vòng tròn PTQMSEQ 427 17.81
9129    MAXNUM MAXNUM 561 25.58
9014    Phép chia hết PBCDIV 855 20.44
7999    Các băng đảng PBCGANGS 706 32.05
7892    Đếm số giai thừa ! ILSMATH 630 38.95
7011    Đếm số Palindrome COUNTPL 992 44.69
6407    Cặp điểm gần nhất NEAREST 363 12.49
4778    MZVRK TPMZVRK 89 30.54
4257    First Number MDIGITS2 1966 82.81
4211    Fast Maximum Flow FFLOW 49 23.00
4210    Fast Maximum Matching FMATCH 374 42.74
4203    Double Queue MSE07B 539 32.22
4082    BLAST MBLAST 789 58.51
4035    NERED MNERED 246 66.08
4031    Mass of Molecule MMASS 982 54.89
4008    Con Voi MCONVOI 257 35.08
3973    0 0 Pairs M00PAIR 673 31.84
3969    M&M Game MMMGAME 300 54.48
3940    Sum of Primes MPRIME1 810 51.66
3936    Repair City Hall MCITYHAL 775 52.86
3934    Recaman’s Sequence MRECAMAN 874 46.68
3932    Point Connection Game in a Circle MCIRGAME 272 41.37
3928    Counting Digits MDIGITS 293 31.66
3909    CALCULATE POW(2004,X) MOD 29 MMOD29 412 54.65
3883    LATGACH3 M3TILE 1069 52.94
2788    Xử lý số nguyên lớn BIGNUM 1580 23.58
2786    Cây khung nhỏ nhất ( HEAP ) QBMST 2352 35.53
2785    Các thùng nước IOIBIN 1983 35.15
2784    Hàng đợi có độ ưu tiên QBHEAP 1671 24.64
2783    Hoán vị chữ cái QBHV 1499 28.43
2782    Đường đi có tổng lớn nhất QBMAX 3114 23.66
2780    Dãy con dài nhất có tổng chia hết cho K QBSEQ 2013 24.95
1783    Tìm số nguyên tố PNUMBER 4746 35.90
1446    A cộng B POST 5760 52.56
© Spoj.com. All Rights Reserved. Spoj uses Sphere Engine™ © by Sphere Research Labs.