Danh sách các bài oi problems

ID NAME MÃ BÀI tài khoản: TỈ LỆ %
9769    Sơn cột BCSON 564 90.58
9781    Kết bạn (OLP Tin học SV 2009 - Khối không chuyên) BCFRIEND 692 92.12
9783    Dãy con BCSEQ 202 92.54
9791    Độ đo BCOLP10 531 86.60
9799    Đoạn tăng BCINCSEQ 905 93.22
9809    Nhặt táo BCJABUKE 432 91.46
9810    Vẻ đẹp ma trận BCMATRIX 194 94.04
9811    Hành tinh X3 BCX3 203 92.10
9812    Bữa tiệc nhảy múa BCPLES 127 94.67
9813    Sắp xếp đảo BCSORT 65 93.82
9814    Quân mã BCSKAKAC 23 91.95
9838    Số fibonacci BCFIBO 1410 89.90
9852    Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) BCLIQ 715 92.67
9855    Số phong phú BCPP 746 93.38
9863    Các thùng nước BCBIN 223 95.96
9869    Dãy nghịch thế BCDNT 414 89.30
9870    Xổ số BCLUCKY 289 93.65
9871    Lũy thừa BCPOW 568 85.46
9872    Số gần may mắn BCLUCKY1 955 90.49
9873    Lại là số may mắn BCLUCKY2 489 93.15
9875    Hoán vị dài nhất BCLPERMU 55 90.19
9877    Bãi cỏ ngon nhất BCGRASS 463 93.02
9878    Gặm cỏ BCMUNCH 236 94.33
9879    Đi xem phim BCCOW 973 92.07
9880    Nước lạnh BCCOLDWA 113 95.36
9900    Xếp hàng BCLINEUP 248 92.98
9901    Đếm hạt BCBEADS 1015 93.59
9903    Dinner Time BCDINNER 25 84.67
9905    Đếm số ao BCLKCOUN 688 92.31
9914    Kinh doanh lấy lãi BCMKMON 70 96.28
9915    Máy Soda BCSODA 98 93.81
9922    Hình chữ nhật lớn nhất BCRECT 115 92.57
10345    Lại là ước chung lớn nhất BCZADACA 110 90.64
12588    SLIKAR CO060714 35 94.49
12591    BOND CO060715 42 94.90
12592    DEBUG CO060716 19 86.76
13134    Thể tích khối hộp UNION2 27 91.14
13152    Dãy con trung bình cộng AVERSEQ 387 93.32
13168    Bảng mạch điện tử LEDTEO 27 93.75
13198    Trò chơi khối xanh đỏ GAMEBR 180 94.61
22555    Tìm đường ALGOPRO2 18 88.46
23004    Đếm số đường đi ALGOPRO3 20 96.49
© Spoj.com. All Rights Reserved. Spoj uses Sphere Engine™ © by Sphere Research Labs.