Danh sách các bài acm problems

ID NAME MÃ BÀI tài khoản: TỈ LỆ %
9763    Bảng tính Excel EXCEL 355 35.45
9766    Hoán vị kế tiếp BCNEPER 1016 33.70
9767    Partition thuận nghịch đệ quy BCPARTI 237 48.81
9768    Nước biển BCISLAND 214 26.24
9771    Số nén tối giản (Cơ bản) BCCOM 1503 53.08
9782    Penny Game BCPENNY 762 51.36
9784    Đoạn số có tổng bằng nhau BCSEQ1 334 52.94
9785    Đếm bít liền kề BCBIT 113 63.57
9786    Thi đấu BCTHIDAU 483 61.18
9787    Danh sách điện thoại nhất quán BCTELEPH 251 22.14
9790    Đỗ xe tối ưu BCCAR 957 62.99
9865    Lại là số nguyên tố BCPNA 618 48.68
9867    Thách đố số học 1 BCREMAI 10 9.76
9868    Tô màu kì quặc BCCOLOR 3 12.50
10367    Đường đi rô-bốt BCROBOT 149 22.01
10372    Danh sách may mắn BCLULIST 94 25.43
10374    Trò chơi dò mìn BCBOM 534 30.96
10375    Phân tích số nguyên BCPTICH 492 54.17
10396    Các chữ số cuối cùng BCNUMEND 22 27.32
10397    Phép cộng cơ sở BCBASEAD 196 49.36
10398    Công - tơ - mét BCCONGTO 327 55.05
10404    Nhân 1 BCMULONE 287 23.67
12300    Cơm hộp VLPT12A 76 45.30
12301    BỘ BA SỐ NGƯỢC THỨ TỰ VLPT12C 57 18.88
12302    Trò chơi VLPT12F 20 32.00
12303    XẾP BÓNG BI-A VLPT12G 226 24.47
13122    Đường tròn chứa nhiều điểm nhất CIRPOINT 14 31.91
13127    Tam giác nhọn nội tiếp đường tròn TRIANCIR 22 11.59
13161    Hai nhà máy điện nguyên tử NUCLEAR2 58 29.02
13273    Chiến tranh giữa các vì sao WARGCD4 16 18.30
22550    Mê cung Laze ALGOPRO1 18 28.57
26791    Cơ số ALGOPRO4 413 50.98
26792    Lucky number ALGOPRO5 498 40.05
26793    Giá trị của năm ALGOPRO6 352 44.11
26794    Số bé thứ k ALGOPRO7 582 33.83
26795    Đếm giày ALGOPRO8 542 69.63
26796    Số kì dị ALGOPRO9 33 13.93
26797    Chuỗi con đối xứng ALGOPRO10 11 7.30
26798    Hình lập phương ALGOPRO11 21 36.00
26859    Phương trình 2 ALGOPRO12 110 15.47
27343    Xâu con chung dài nhất BCSTR 155 41.23
27372    N - Queen BCQUEEN 420 64.62
27373    ATM BCATM 394 32.74
27376    Chia nhóm BCCHIANHOM 88 41.06
27402    Mã đi tuần BCKNIGHT 117 28.44
27434    ATM 2 BCATM2 284 32.52
27435    Travelling Salesman Problem BCTSP 368 38.44
27436    Travelling Salesman Problem 2 BCTSP2 73 15.91
27437    ATM 3 BCATM3 348 66.20
27457    Cái Túi BCCAITUI 441 45.00
© Spoj.com. All Rights Reserved. Spoj uses Sphere Engine™ © by Sphere Research Labs.