Danh sách các bài tutorial problems

ID NAME MÃ BÀI tài khoản: TỈ LỆ %
1446    A cộng B POST 5034 52.42
1783    Tìm số nguyên tố PNUMBER 4148 36.71
2782    Đường đi có tổng lớn nhất QBMAX 2636 23.70
2786    Cây khung nhỏ nhất ( HEAP ) QBMST 1936 35.32
4257    First Number MDIGITS2 1835 82.76
2780    Dãy con dài nhất có tổng chia hết cho K QBSEQ 1689 24.64
2785    Các thùng nước IOIBIN 1632 34.52
2784    Hàng đợi có độ ưu tiên QBHEAP 1434 23.46
2788    Xử lý số nguyên lớn BIGNUM 1396 22.89
2783    Hoán vị chữ cái QBHV 1317 27.67
15349    Các lá bài Blackjack NDCCARD 1028 93.67
3883    LATGACH3 M3TILE 987 52.44
7011    Đếm số Palindrome COUNTPL 911 44.87
11780    Sắp xếp VMSORT 902 92.10
4031    Mass of Molecule MMASS 894 55.42
3934    Recaman’s Sequence MRECAMAN 836 46.67
9014    Phép chia hết PBCDIV 801 20.32
3940    Sum of Primes MPRIME1 783 51.63
9615    Tìm xâu LTPMSEQ 776 33.50
3936    Repair City Hall MCITYHAL 749 52.76
4082    BLAST MBLAST 724 58.34
3973    0 0 Pairs M00PAIR 640 31.40
7999    Các băng đảng PBCGANGS 633 31.41
7892    Đếm số giai thừa ! ILSMATH 578 38.56
9129    MAXNUM MAXNUM 537 25.52
10204    Khuyến mãi C11KM 490 26.94
4203    Double Queue MSE07B 466 31.10
9682    Bí hiểm RIDDLE 448 36.56
15364    Forever Alone Person ONE4EVER 408 94.04
3909    CALCULATE POW(2004,X) MOD 29 MMOD29 384 54.31
9390    Dãy số vòng tròn PTQMSEQ 384 17.62
4210    Fast Maximum Matching FMATCH 327 44.17
6407    Cặp điểm gần nhất NEAREST 280 11.11
3969    M&M Game MMMGAME 276 54.65
3928    Counting Digits MDIGITS 274 31.58
3932    Point Connection Game in a Circle MCIRGAME 266 41.28
4008    Con Voi MCONVOI 224 33.68
4035    NERED MNERED 223 66.59
21674    dynamic LCA HBTLCA 205 25.09
10201    Số khiêm tốn C11HUM 159 31.68
4778    MZVRK TPMZVRK 84 30.23
4211    Fast Maximum Flow FFLOW 35 13.06
21733    PKADKP PKADKP 33 55.38
© Spoj.com. All Rights Reserved. Spoj uses Sphere Engine™ © by Sphere Research Labs.