Danh sách các bài tutorial problems

ID NAME MÃ BÀI tài khoản: TỈ LỆ %
1446    A cộng B POST 4806 52.52
1783    Tìm số nguyên tố PNUMBER 3972 36.94
2780    Dãy con dài nhất có tổng chia hết cho K QBSEQ 1609 24.86
2782    Đường đi có tổng lớn nhất QBMAX 2520 23.67
2783    Hoán vị chữ cái QBHV 1269 27.47
2784    Hàng đợi có độ ưu tiên QBHEAP 1366 23.53
2785    Các thùng nước IOIBIN 1540 34.17
2786    Cây khung nhỏ nhất ( HEAP ) QBMST 1843 34.86
2788    Xử lý số nguyên lớn BIGNUM 1335 22.47
3883    LATGACH3 M3TILE 947 52.49
3909    CALCULATE POW(2004,X) MOD 29 MMOD29 369 54.86
3928    Counting Digits MDIGITS 269 31.68
3932    Point Connection Game in a Circle MCIRGAME 261 41.18
3934    Recaman’s Sequence MRECAMAN 827 46.47
3936    Repair City Hall MCITYHAL 732 52.48
3940    Sum of Primes MPRIME1 766 51.71
3969    M&M Game MMMGAME 262 53.94
3973    0 0 Pairs M00PAIR 627 31.32
4008    Con Voi MCONVOI 206 34.56
4031    Mass of Molecule MMASS 867 55.33
4035    NERED MNERED 211 66.67
4082    BLAST MBLAST 697 58.20
4203    Double Queue MSE07B 438 31.13
4210    Fast Maximum Matching FMATCH 287 44.97
4211    Fast Maximum Flow FFLOW 29 13.80
4257    First Number MDIGITS2 1787 82.47
4778    MZVRK TPMZVRK 81 30.77
6407    Cặp điểm gần nhất NEAREST 245 10.56
7011    Đếm số Palindrome COUNTPL 878 44.60
7892    Đếm số giai thừa ! ILSMATH 558 38.87
7999    Các băng đảng PBCGANGS 602 31.25
9014    Phép chia hết PBCDIV 779 20.31
9129    MAXNUM MAXNUM 531 25.41
9390    Dãy số vòng tròn PTQMSEQ 367 17.43
9615    Tìm xâu LTPMSEQ 749 33.19
9682    Bí hiểm RIDDLE 433 37.10
10201    Số khiêm tốn C11HUM 146 30.74
10204    Khuyến mãi C11KM 464 26.53
11780    Sắp xếp VMSORT 883 91.94
15349    Các lá bài Blackjack NDCCARD 949 93.59
15364    Forever Alone Person ONE4EVER 384 93.90
21674    dynamic LCA HBTLCA 175 25.46
21733    PKADKP PKADKP 31 55.00
© Spoj.com. All Rights Reserved. Spoj uses Sphere Engine™ © by Sphere Research Labs.