Danh sách các bài tutorial problems

ID NAME MÃ BÀI tài khoản: TỈ LỆ %
3973    0 0 Pairs M00PAIR 639 31.44
1446    A cộng B POST 5018 52.40
9682    Bí hiểm RIDDLE 448 36.56
4082    BLAST MBLAST 724 58.34
6407    Cặp điểm gần nhất NEAREST 280 11.11
7999    Các băng đảng PBCGANGS 632 31.54
15349    Các lá bài Blackjack NDCCARD 1025 93.68
2785    Các thùng nước IOIBIN 1631 34.51
3909    CALCULATE POW(2004,X) MOD 29 MMOD29 384 54.31
2786    Cây khung nhỏ nhất ( HEAP ) QBMST 1936 35.30
4008    Con Voi MCONVOI 223 33.60
3928    Counting Digits MDIGITS 274 31.58
2780    Dãy con dài nhất có tổng chia hết cho K QBSEQ 1687 24.67
9390    Dãy số vòng tròn PTQMSEQ 384 17.62
4203    Double Queue MSE07B 466 31.10
21674    dynamic LCA HBTLCA 204 25.07
4211    Fast Maximum Flow FFLOW 35 13.06
4210    Fast Maximum Matching FMATCH 326 44.37
4257    First Number MDIGITS2 1834 82.76
15364    Forever Alone Person ONE4EVER 408 94.04
2784    Hàng đợi có độ ưu tiên QBHEAP 1434 23.46
2783    Hoán vị chữ cái QBHV 1315 27.68
10204    Khuyến mãi C11KM 488 26.90
3883    LATGACH3 M3TILE 986 52.42
3969    M&M Game MMMGAME 276 54.65
4031    Mass of Molecule MMASS 894 55.42
9129    MAXNUM MAXNUM 537 25.52
4778    MZVRK TPMZVRK 84 30.23
4035    NERED MNERED 222 66.50
9014    Phép chia hết PBCDIV 799 20.30
21733    PKADKP PKADKP 33 55.38
3932    Point Connection Game in a Circle MCIRGAME 266 41.28
3934    Recaman’s Sequence MRECAMAN 836 46.67
3936    Repair City Hall MCITYHAL 749 52.76
11780    Sắp xếp VMSORT 902 92.10
10201    Số khiêm tốn C11HUM 159 31.85
3940    Sum of Primes MPRIME1 783 51.63
1783    Tìm số nguyên tố PNUMBER 4135 36.69
9615    Tìm xâu LTPMSEQ 776 33.50
2788    Xử lý số nguyên lớn BIGNUM 1392 22.86
2782    Đường đi có tổng lớn nhất QBMAX 2631 23.71
7892    Đếm số giai thừa ! ILSMATH 576 38.63
7011    Đếm số Palindrome COUNTPL 911 44.87
© Spoj.com. All Rights Reserved. Spoj uses Sphere Engine™ © by Sphere Research Labs.