Danh sách các bài tutorial problems

ID NAME MÃ BÀI tài khoản: TỈ LỆ %
3973    0 0 Pairs M00PAIR 627 31.32
1446    A cộng B POST 4777 52.56
9682    Bí hiểm RIDDLE 432 37.11
4082    BLAST MBLAST 694 58.66
6407    Cặp điểm gần nhất NEAREST 241 10.53
7999    Các băng đảng PBCGANGS 601 31.31
15349    Các lá bài Blackjack NDCCARD 947 93.57
2785    Các thùng nước IOIBIN 1525 34.06
3909    CALCULATE POW(2004,X) MOD 29 MMOD29 369 54.86
2786    Cây khung nhỏ nhất ( HEAP ) QBMST 1830 34.83
4008    Con Voi MCONVOI 204 34.48
3928    Counting Digits MDIGITS 269 31.68
2780    Dãy con dài nhất có tổng chia hết cho K QBSEQ 1606 24.89
9390    Dãy số vòng tròn PTQMSEQ 367 17.48
4203    Double Queue MSE07B 437 31.09
21674    dynamic LCA HBTLCA 175 25.46
4211    Fast Maximum Flow FFLOW 29 13.80
4210    Fast Maximum Matching FMATCH 286 44.96
4257    First Number MDIGITS2 1787 82.47
15364    Forever Alone Person ONE4EVER 384 93.86
2784    Hàng đợi có độ ưu tiên QBHEAP 1365 23.53
2783    Hoán vị chữ cái QBHV 1269 27.49
10204    Khuyến mãi C11KM 464 26.50
3883    LATGACH3 M3TILE 947 52.49
3969    M&M Game MMMGAME 262 53.94
4031    Mass of Molecule MMASS 867 55.33
9129    MAXNUM MAXNUM 531 25.41
4778    MZVRK TPMZVRK 81 30.77
4035    NERED MNERED 210 66.58
9014    Phép chia hết PBCDIV 779 20.31
21733    PKADKP PKADKP 31 55.00
3932    Point Connection Game in a Circle MCIRGAME 261 41.18
3934    Recaman’s Sequence MRECAMAN 820 46.62
3936    Repair City Hall MCITYHAL 732 52.48
11780    Sắp xếp VMSORT 883 91.94
10201    Số khiêm tốn C11HUM 146 30.74
3940    Sum of Primes MPRIME1 765 51.83
1783    Tìm số nguyên tố PNUMBER 3965 36.97
9615    Tìm xâu LTPMSEQ 749 33.19
2788    Xử lý số nguyên lớn BIGNUM 1333 22.46
2782    Đường đi có tổng lớn nhất QBMAX 2515 23.69
7892    Đếm số giai thừa ! ILSMATH 557 38.84
7011    Đếm số Palindrome COUNTPL 873 44.64
© Spoj.com. All Rights Reserved. Spoj uses Sphere Engine™ © by Sphere Research Labs.