Danh sách các bài tutorial problems

ID NAME MÃ BÀI tài khoản: TỈ LỆ %
1446    A cộng B POST 4918 52.30
1783    Tìm số nguyên tố PNUMBER 4068 36.85
2782    Đường đi có tổng lớn nhất QBMAX 2578 23.74
2786    Cây khung nhỏ nhất ( HEAP ) QBMST 1891 35.16
4257    First Number MDIGITS2 1806 82.46
2780    Dãy con dài nhất có tổng chia hết cho K QBSEQ 1654 24.71
2785    Các thùng nước IOIBIN 1595 34.36
2784    Hàng đợi có độ ưu tiên QBHEAP 1404 23.54
2788    Xử lý số nguyên lớn BIGNUM 1361 22.59
2783    Hoán vị chữ cái QBHV 1295 27.61
15349    Các lá bài Blackjack NDCCARD 1012 93.63
3883    LATGACH3 M3TILE 967 52.48
7011    Đếm số Palindrome COUNTPL 895 44.67
11780    Sắp xếp VMSORT 895 92.02
4031    Mass of Molecule MMASS 887 55.53
3934    Recaman’s Sequence MRECAMAN 834 46.65
9014    Phép chia hết PBCDIV 790 20.33
3940    Sum of Primes MPRIME1 775 51.83
9615    Tìm xâu LTPMSEQ 763 33.30
3936    Repair City Hall MCITYHAL 743 52.75
4082    BLAST MBLAST 709 58.28
3973    0 0 Pairs M00PAIR 634 31.47
7999    Các băng đảng PBCGANGS 621 31.40
7892    Đếm số giai thừa ! ILSMATH 575 38.61
9129    MAXNUM MAXNUM 534 25.46
10204    Khuyến mãi C11KM 476 26.73
4203    Double Queue MSE07B 451 31.16
9682    Bí hiểm RIDDLE 437 37.26
15364    Forever Alone Person ONE4EVER 399 93.95
3909    CALCULATE POW(2004,X) MOD 29 MMOD29 379 55.25
9390    Dãy số vòng tròn PTQMSEQ 374 17.46
4210    Fast Maximum Matching FMATCH 300 44.20
3969    M&M Game MMMGAME 273 54.60
3928    Counting Digits MDIGITS 271 31.63
6407    Cặp điểm gần nhất NEAREST 264 10.92
3932    Point Connection Game in a Circle MCIRGAME 263 41.18
4035    NERED MNERED 220 66.50
4008    Con Voi MCONVOI 215 34.69
21674    dynamic LCA HBTLCA 193 25.27
10201    Số khiêm tốn C11HUM 157 31.66
4778    MZVRK TPMZVRK 83 30.81
21733    PKADKP PKADKP 32 55.74
4211    Fast Maximum Flow FFLOW 30 13.12
© Spoj.com. All Rights Reserved. Spoj uses Sphere Engine™ © by Sphere Research Labs.