Danh sách các bài tutorial problems

ID NAME MÃ BÀI tài khoản: TỈ LỆ %
3973    0 0 Pairs M00PAIR 648 31.53
1446    A cộng B POST 5204 52.42
9682    Bí hiểm RIDDLE 456 36.47
4082    BLAST MBLAST 735 58.46
6407    Cặp điểm gần nhất NEAREST 294 11.13
7999    Các băng đảng PBCGANGS 647 31.50
15349    Các lá bài Blackjack NDCCARD 1082 93.68
2785    Các thùng nước IOIBIN 1692 34.59
3909    CALCULATE POW(2004,X) MOD 29 MMOD29 391 54.63
2786    Cây khung nhỏ nhất ( HEAP ) QBMST 2011 35.40
4008    Con Voi MCONVOI 232 33.82
3928    Counting Digits MDIGITS 277 31.54
2780    Dãy con dài nhất có tổng chia hết cho K QBSEQ 1762 24.59
9390    Dãy số vòng tròn PTQMSEQ 387 17.52
4203    Double Queue MSE07B 483 31.35
21674    dynamic LCA HBTLCA 211 25.25
4211    Fast Maximum Flow FFLOW 37 13.57
4210    Fast Maximum Matching FMATCH 331 43.94
4257    First Number MDIGITS2 1861 82.89
15364    Forever Alone Person ONE4EVER 439 93.46
2784    Hàng đợi có độ ưu tiên QBHEAP 1494 23.49
2783    Hoán vị chữ cái QBHV 1364 27.68
10204    Khuyến mãi C11KM 513 26.98
3883    LATGACH3 M3TILE 1004 52.53
3969    M&M Game MMMGAME 277 54.63
4031    Mass of Molecule MMASS 917 55.45
9129    MAXNUM MAXNUM 541 25.43
4778    MZVRK TPMZVRK 84 30.23
4035    NERED MNERED 224 65.87
9014    Phép chia hết PBCDIV 812 20.37
21733    PKADKP PKADKP 37 55.56
3932    Point Connection Game in a Circle MCIRGAME 267 41.30
3934    Recaman’s Sequence MRECAMAN 845 46.76
3936    Repair City Hall MCITYHAL 756 52.92
11780    Sắp xếp VMSORT 915 92.01
10201    Số khiêm tốn C11HUM 164 31.67
3940    Sum of Primes MPRIME1 786 51.70
1783    Tìm số nguyên tố PNUMBER 4276 36.55
9615    Tìm xâu LTPMSEQ 786 33.64
2788    Xử lý số nguyên lớn BIGNUM 1430 23.00
2782    Đường đi có tổng lớn nhất QBMAX 2772 23.74
7892    Đếm số giai thừa ! ILSMATH 593 38.53
7011    Đếm số Palindrome COUNTPL 929 44.84
© Spoj.com. All Rights Reserved. Spoj uses Sphere Engine™ © by Sphere Research Labs.