Danh sách các bài tutorial problems

ID NAME MÃ BÀI tài khoản: TỈ LỆ %
1446    A cộng B POST 4969 52.32
1783    Tìm số nguyên tố PNUMBER 4102 36.71
2780    Dãy con dài nhất có tổng chia hết cho K QBSEQ 1677 24.70
2782    Đường đi có tổng lớn nhất QBMAX 2609 23.69
2783    Hoán vị chữ cái QBHV 1304 27.66
2784    Hàng đợi có độ ưu tiên QBHEAP 1421 23.45
2785    Các thùng nước IOIBIN 1615 34.39
2786    Cây khung nhỏ nhất ( HEAP ) QBMST 1915 35.08
2788    Xử lý số nguyên lớn BIGNUM 1373 22.71
3883    LATGACH3 M3TILE 981 52.32
3909    CALCULATE POW(2004,X) MOD 29 MMOD29 381 54.41
3928    Counting Digits MDIGITS 272 31.69
3932    Point Connection Game in a Circle MCIRGAME 263 41.18
3934    Recaman’s Sequence MRECAMAN 834 46.65
3936    Repair City Hall MCITYHAL 744 52.60
3940    Sum of Primes MPRIME1 782 51.60
3969    M&M Game MMMGAME 274 54.68
3973    0 0 Pairs M00PAIR 636 31.51
4008    Con Voi MCONVOI 216 34.77
4031    Mass of Molecule MMASS 888 55.49
4035    NERED MNERED 221 66.59
4082    BLAST MBLAST 721 58.23
4203    Double Queue MSE07B 462 30.94
4210    Fast Maximum Matching FMATCH 314 44.54
4211    Fast Maximum Flow FFLOW 35 13.25
4257    First Number MDIGITS2 1825 82.69
4778    MZVRK TPMZVRK 83 30.81
6407    Cặp điểm gần nhất NEAREST 271 10.96
7011    Đếm số Palindrome COUNTPL 904 44.71
7892    Đếm số giai thừa ! ILSMATH 575 38.61
7999    Các băng đảng PBCGANGS 626 31.52
9014    Phép chia hết PBCDIV 795 20.26
9129    MAXNUM MAXNUM 535 25.44
9390    Dãy số vòng tròn PTQMSEQ 380 17.54
9615    Tìm xâu LTPMSEQ 767 33.32
9682    Bí hiểm RIDDLE 437 37.19
10201    Số khiêm tốn C11HUM 159 31.85
10204    Khuyến mãi C11KM 480 26.78
11780    Sắp xếp VMSORT 899 92.08
15349    Các lá bài Blackjack NDCCARD 1014 93.65
15364    Forever Alone Person ONE4EVER 401 94.02
21674    dynamic LCA HBTLCA 198 25.29
21733    PKADKP PKADKP 32 55.74
© Spoj.com. All Rights Reserved. Spoj uses Sphere Engine™ © by Sphere Research Labs.