Danh sách các bài tutorial problems

ID NAME MÃ BÀI tài khoản: TỈ LỆ %
1446    A cộng B POST 4713 52.70
1783    Tìm số nguyên tố PNUMBER 3933 37.12
2780    Dãy con dài nhất có tổng chia hết cho K QBSEQ 1569 24.76
2782    Đường đi có tổng lớn nhất QBMAX 2495 23.74
2783    Hoán vị chữ cái QBHV 1257 27.44
2784    Hàng đợi có độ ưu tiên QBHEAP 1352 23.51
2785    Các thùng nước IOIBIN 1508 33.90
2786    Cây khung nhỏ nhất ( HEAP ) QBMST 1801 34.80
3883    LATGACH3 M3TILE 925 52.48
3909    CALCULATE POW(2004,X) MOD 29 MMOD29 366 54.83
3928    Counting Digits MDIGITS 267 31.61
3932    Point Connection Game in a Circle MCIRGAME 258 41.08
3934    Recaman’s Sequence MRECAMAN 814 46.56
3936    Repair City Hall MCITYHAL 722 52.52
3940    Sum of Primes MPRIME1 760 51.78
3969    M&M Game MMMGAME 258 53.78
3973    0 0 Pairs M00PAIR 620 31.28
4008    Con Voi MCONVOI 198 34.46
4031    Mass of Molecule MMASS 859 55.13
4035    NERED MNERED 208 66.41
4082    BLAST MBLAST 681 58.54
4203    Double Queue MSE07B 430 30.89
4210    Fast Maximum Matching FMATCH 282 45.06
4211    Fast Maximum Flow FFLOW 28 13.64
4257    First Number MDIGITS2 1774 82.37
4778    MZVRK TPMZVRK 81 30.77
6407    Cặp điểm gần nhất NEAREST 238 10.53
7011    Đếm số Palindrome COUNTPL 857 44.52
7999    Các băng đảng PBCGANGS 594 31.29
9014    Phép chia hết PBCDIV 773 20.26
9129    MAXNUM MAXNUM 527 25.42
9390    Dãy số vòng tròn PTQMSEQ 364 17.54
9615    Tìm xâu LTPMSEQ 738 32.98
9682    Bí hiểm RIDDLE 424 36.98
10201    Số khiêm tốn C11HUM 141 30.69
10204    Khuyến mãi C11KM 444 26.12
11780    Sắp xếp VMSORT 875 91.90
15349    Các lá bài Blackjack NDCCARD 916 93.60
15364    Forever Alone Person ONE4EVER 377 93.80
21674    dynamic LCA HBTLCA 171 25.27
21733    PKADKP PKADKP 31 55.00
© Spoj.com. All Rights Reserved. Spoj uses Sphere Engine™ © by Sphere Research Labs.