Danh sách các bài tutorial problems

ID NAME MÃ BÀI tài khoản: TỈ LỆ %
1446    A cộng B POST 4636 52.78
1783    Tìm số nguyên tố PNUMBER 3862 37.10
2780    Dãy con dài nhất có tổng chia hết cho K QBSEQ 1536 24.78
2782    Đường đi có tổng lớn nhất QBMAX 2435 23.88
2783    Hoán vị chữ cái QBHV 1228 27.36
2784    Hàng đợi có độ ưu tiên QBHEAP 1311 23.28
2785    Các thùng nước IOIBIN 1469 33.69
2786    Cây khung nhỏ nhất ( HEAP ) QBMST 1752 34.60
3883    LATGACH3 M3TILE 910 52.47
3909    CALCULATE POW(2004,X) MOD 29 MMOD29 356 54.68
3928    Counting Digits MDIGITS 264 31.53
3932    Point Connection Game in a Circle MCIRGAME 258 41.08
3934    Recaman’s Sequence MRECAMAN 801 46.48
3936    Repair City Hall MCITYHAL 712 52.49
3940    Sum of Primes MPRIME1 755 51.76
3969    M&M Game MMMGAME 252 53.88
3973    0 0 Pairs M00PAIR 618 31.24
4008    Con Voi MCONVOI 193 34.13
4031    Mass of Molecule MMASS 832 54.63
4035    NERED MNERED 207 66.75
4082    BLAST MBLAST 672 58.31
4203    Double Queue MSE07B 414 30.32
4210    Fast Maximum Matching FMATCH 276 45.25
4211    Fast Maximum Flow FFLOW 24 13.52
4257    First Number MDIGITS2 1762 82.34
4778    MZVRK TPMZVRK 81 32.30
6407    Cặp điểm gần nhất NEAREST 226 10.43
7011    Đếm số Palindrome COUNTPL 848 44.39
7892    Đếm số giai thừa ! ILSMATH 551 39.06
7999    Các băng đảng PBCGANGS 569 30.96
9014    Phép chia hết PBCDIV 757 20.14
9129    MAXNUM MAXNUM 516 25.33
9390    Dãy số vòng tròn PTQMSEQ 359 17.46
9615    Tìm xâu LTPMSEQ 714 32.58
9682    Bí hiểm RIDDLE 414 36.76
10201    Số khiêm tốn C11HUM 141 30.59
10204    Khuyến mãi C11KM 429 26.31
11780    Sắp xếp VMSORT 860 91.85
15349    Các lá bài Blackjack NDCCARD 862 93.76
15364    Forever Alone Person ONE4EVER 347 93.59
21674    dynamic LCA HBTLCA 154 25.40
21733    PKADKP PKADKP 30 59.62
© Spoj.com. All Rights Reserved. Spoj uses Sphere Engine™ © by Sphere Research Labs.