Danh sách các bài acm problems

ID NAME MÃ BÀI tài khoản: TỈ LỆ %
1779    Dãy con tăng dài nhất ( bản dễ ) LIQ 3421 43.86
1781    Dãy con tăng dài nhất (bản khó) LIS 2531 33.80
3121    Xâu con chung dài nhất QBSTR 2396 44.12
2356    Lát gạch LATGACH 1966 35.47
1301    Floyd hoặc Dijkstra ( Cơ bản ) FLOYD 1896 27.96
1091    Giá trị lớn nhất QMAX 1865 33.10
973    Xâu con SUBSTR 1767 30.53
1286    Huyền thoại Lục Vân Tiên MINK 1531 41.57
1098    Giá trị lớn nhất ver2 QMAX2 1490 33.84
934    Truyền tin MESSAGE 1341 28.26
706    Nhân 1 MULONE 1331 22.63
1287    Chiến trường Ô qua KAGAIN 1304 44.05
3125    Đến trường QBSCHOOL 1298 24.42
2799    Hình chữ nhật 0 1 QBRECT 1235 35.34
1305    Một chút về Huffman Tree HEAP1 1183 33.75
2792    Hình vuông 0 1 QBSQUARE 1156 33.32
3469    Quảng cáo ADS 1122 49.40
3638    Word Counting WORDCNT 1071 26.95
1809    Vòng số nguyên tố PCIRCLE 1050 30.86
1309    Lập lịch sửa chữa ô tô CAR 1032 31.21
2787    Số hiệu hoán vị SHHV 1008 32.99
4213    Lát gạch 4 LATGACH4 1002 40.82
1686    Chơi bi-a 1 lỗ CHEAT 952 38.30
1337    Cặp ghép không trọng số MATCH1 911 44.05
4584    Đổi tiền DTDOI 907 24.92
3162    Tổng vector VECTOR 881 29.08
3878    Rectangles Perimeter MMAXPER 865 54.05
1692    Cô gái chăn bò COWGIRL 852 33.45
5423    Sequences SPSEQ 840 34.65
733    Mountain Walking MTWALK 832 28.21
3639    Lucky Numbers LUCKYNUM 824 40.97
995    Đoạn con có tổng lớn nhất GSS 725 25.44
3503    Chia dãy QBDIVSEQ 690 41.82
938    Thang máy vũ trụ ELEVATOR 688 33.83
338    Roads ROADS 686 21.80
3124    Đếm chuỗi đối xứng QBPAL 666 37.47
4208    Coder Rating CRATE 650 33.94
1524    Đoạn cao trào của bản nhạc THEME 644 28.54
3530    Biến đổi số NUMBER 640 37.01
935    Dãy số Catalan CATALAN 634 51.88
3025    34 đồng xu COIN34 634 24.89
4821    Dãy con chung dài nhất (new ver) LQDGONME 634 43.21
940    Quan hệ COND 632 38.54
4141    Euler Totient Function ETF 631 29.41
3943    Nested Dolls MDOLLS 627 25.95
1313    Lập lịch trên 2 máy TWO 626 37.40
4332    Đếm hình chữ nhật trên bảng 0-1 CREC01 623 39.51
1315    Dãy nghịch thế độ dài K KINV 616 35.70
6874    Tính toán lượng nước PBCWATER 606 37.64
911    Duyệt binh PYRAMID2 600 26.35
© Spoj.com. All Rights Reserved. Spoj uses Sphere Engine™ © by Sphere Research Labs.